YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

khóc

động từ tiếng Trung
哭 khóc

Cụm từ thường dùng

khóc to
tōutōu
khóc thầm

Câu ví dụ

xiǎoháikāishǐle
Cô bé bắt đầu khóc.
因为yīn wèi难过nán guòér
Anh ấy khóc vì buồn.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"khóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khóc" trong tiếng Trung là 哭, đọc là kū.
哭 nghĩa là gì?
哭 (kū) trong tiếng Trung có nghĩa là "khóc".
哭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哭 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩开始哭了。 (Cô bé bắt đầu khóc.); 他因为难过而哭。 (Anh ấy khóc vì buồn.).

Muốn nhớ "哭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí