YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đọc

động từ tiếng Trung
读 đọc

Cụm từ thường dùng

shū
đọc sách
bào
đọc báo

Câu ví dụ

huanxiǎoshuō
Tôi thích đọc truyện.
shēngba
Bạn đọc to lên nhé.

Sinh hoạt lớp học

Câu hỏi thường gặp

"đọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đọc" trong tiếng Trung là 读, đọc là dú.
读 nghĩa là gì?
读 (dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đọc".
读 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 读 ngay trên trang này.
Đặt câu với 读 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢读小说。 (Tôi thích đọc truyện.); 你大声读吧。 (Bạn đọc to lên nhé.).

Muốn nhớ "读" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí