YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zuò

ngồi

động từ tiếng Trung
坐 ngồi

Cụm từ thường dùng

zuòxià
ngồi xuống
zuòzi
ngồi ghế

Câu ví dụ

qǐngzuò
Mời bạn ngồi.
huanzuòzàichuāngbiān
Tôi thích ngồi gần cửa sổ.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"ngồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngồi" trong tiếng Trung là 坐, đọc là zuò.
坐 nghĩa là gì?
坐 (zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngồi".
坐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坐 như thế nào?
Ví dụ: 请你坐。 (Mời bạn ngồi.); 我喜欢坐在窗边。 (Tôi thích ngồi gần cửa sổ.).

Muốn nhớ "坐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí