YiWordsYiWords

shuǐ

hồ chứa nước

danh từ tiếng Trung
水库 hồ chứa nước

Cụm từ thường dùng

jiànshuǐ
xây hồ chứa nước
shuǐshuǐ
nước hồ chứa nước

Câu ví dụ

水库shuǐ kùwèi城市chéng shì供水gōng shuǐ
Hồ chứa nước cung cấp nước cho thành phố.
menshuǐdiào
Chúng tôi đi câu cá ở hồ chứa nước.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hồ chứa nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồ chứa nước" trong tiếng Trung là 水库, đọc là shuǐ kù.
水库 nghĩa là gì?
水库 (shuǐ kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồ chứa nước".
水库 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水库 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水库 như thế nào?
Ví dụ: 水库为城市供水。 (Hồ chứa nước cung cấp nước cho thành phố.); 我们去水库钓鱼。 (Chúng tôi đi câu cá ở hồ chứa nước.).

Muốn nhớ "水库" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí