YiWordsYiWords

shuǐ

thủy lợi

danh từ tiếng Trung
水利 thủy lợi

Cụm từ thường dùng

shuǐgōngchéng
công trình thủy lợi
shuǐgōngchéngshī
kỹ sư thủy lợi

Câu ví dụ

他们tā men建设jiàn shèle新的xīn de水利shuǐ lì系统xì tǒng
Họ xây dựng hệ thống thủy lợi mới.
水利shuǐ lì有助于yǒu zhù yú农业nóng yè发展fā zhǎn
Thủy lợi giúp phát triển nông nghiệp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thủy lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủy lợi" trong tiếng Trung là 水利, đọc là shuǐ lì.
水利 nghĩa là gì?
水利 (shuǐ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủy lợi".
水利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水利 như thế nào?
Ví dụ: 他们建设了新的水利系统。 (Họ xây dựng hệ thống thủy lợi mới.); 水利有助于农业发展。 (Thủy lợi giúp phát triển nông nghiệp.).

Muốn nhớ "水利" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí