YiWordsYiWords

shuǐ

vùng nước

danh từ tiếng Trung
水域 vùng nước

Cụm từ thường dùng

dànshuǐshuǐ
vùng nước ngọt
shēnshuǐshuǐ
vùng nước sâu

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng生活shēng huózài咸水xián shuǐ水域shuǐ yù
Cá này sống ở vùng nước mặn.
menzàiqiǎnshuǐshuǐyóuyǒng
Chúng tôi bơi ở vùng nước nông.

Khám phá đại dương

Câu hỏi thường gặp

"vùng nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vùng nước" trong tiếng Trung là 水域, đọc là shuǐ yù.
水域 nghĩa là gì?
水域 (shuǐ yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vùng nước".
水域 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水域 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水域 như thế nào?
Ví dụ: 这种鱼生活在咸水水域。 (Cá này sống ở vùng nước mặn.); 我们在浅水水域游泳。 (Chúng tôi bơi ở vùng nước nông.).

Muốn nhớ "水域" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí