"độ ẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ ẩm" trong tiếng Trung là 水分, đọc là shuǐ fèn.
水分 nghĩa là gì?
水分 (shuǐ fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ ẩm".
水分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水分 như thế nào?
Ví dụ: 今天水分挺高。 (Độ ẩm hôm nay khá cao.); 植物需要适宜的水分才能生长。 (Cây cần độ ẩm thích hợp để phát triển.).