YiWordsYiWords

shuǐfèn

độ ẩm

danh từ tiếng Trung
水分 độ ẩm

Cụm từ thường dùng

空气kōng qìzhōngde水分shuǐ fèn
độ ẩm không khí
rǎngshuǐfèn
độ ẩm đất

Câu ví dụ

jīntiānshuǐfèntǐnggāo
Độ ẩm hôm nay khá cao.
植物zhí wù需要xū yào适宜shì yíde水分shuǐ fèn才能cái néng生长shēng zhǎng
Cây cần độ ẩm thích hợp để phát triển.

Đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"độ ẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ ẩm" trong tiếng Trung là 水分, đọc là shuǐ fèn.
水分 nghĩa là gì?
水分 (shuǐ fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ ẩm".
水分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水分 như thế nào?
Ví dụ: 今天水分挺高。 (Độ ẩm hôm nay khá cao.); 植物需要适宜的水分才能生长。 (Cây cần độ ẩm thích hợp để phát triển.).

Muốn nhớ "水分" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí