YiWordsYiWords

shuì

đồ ngủ

danh từ tiếng Trung
睡衣 đồ ngủ

Cụm từ thường dùng

tàoshuì
bộ đồ ngủ
chóushuì
đồ ngủ lụa

Câu ví dụ

huan穿chuānkuānsōngdeshuì
Tôi thích mặc đồ ngủ rộng rãi.
gāngmǎilexīnshuì
Cô ấy vừa mua đồ ngủ mới.

Áo phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"đồ ngủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ ngủ" trong tiếng Trung là 睡衣, đọc là shuì yī.
睡衣 nghĩa là gì?
睡衣 (shuì yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ ngủ".
睡衣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 睡衣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 睡衣 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢穿宽松的睡衣。 (Tôi thích mặc đồ ngủ rộng rãi.); 她刚买了新睡衣。 (Cô ấy vừa mua đồ ngủ mới.).

Muốn nhớ "睡衣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí