"đồ ngủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ ngủ" trong tiếng Trung là 睡衣, đọc là shuì yī.
睡衣 nghĩa là gì?
睡衣 (shuì yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ ngủ".
睡衣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 睡衣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 睡衣 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢穿宽松的睡衣。 (Tôi thích mặc đồ ngủ rộng rãi.); 她刚买了新睡衣。 (Cô ấy vừa mua đồ ngủ mới.).