YiWordsYiWords

shūqíng

trữ tình

tính từ tiếng Trung
抒情 trữ tình

Cụm từ thường dùng

抒情shū qíng歌曲gē qǔ
bài hát trữ tình
shūqíngshī
thơ trữ tình

Câu ví dụ

喜欢xǐ huāntīng抒情shū qíng歌曲gē qǔ
Cô ấy thích nghe nhạc trữ tình.
zhèshǒushīhěnshūqíng
Bài thơ này rất trữ tình.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"trữ tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trữ tình" trong tiếng Trung là 抒情, đọc là shū qíng.
抒情 nghĩa là gì?
抒情 (shū qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trữ tình".
抒情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抒情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抒情 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢听抒情歌曲。 (Cô ấy thích nghe nhạc trữ tình.); 这首诗很抒情。 (Bài thơ này rất trữ tình.).

Muốn nhớ "抒情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí