YiWordsYiWords

xiōngyǒng

cuồn cuộn

tính từ tiếng Trung
汹涌 cuồn cuộn

Cụm từ thường dùng

shuǐliúxiōngyǒng
nước chảy cuồn cuộn
rénliúxiōngyǒng
dòng người cuồn cuộn

Câu ví dụ

shuǐxiōngyǒngliútǎng
Dòng sông chảy cuồn cuộn.
nèixīnqínggǎnxiōngyǒngpéngpài
Cảm xúc cuồn cuộn trong lòng.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cuồn cuộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuồn cuộn" trong tiếng Trung là 汹涌, đọc là xiōng yǒng.
汹涌 nghĩa là gì?
汹涌 (xiōng yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuồn cuộn".
汹涌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 汹涌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 汹涌 như thế nào?
Ví dụ: 河水汹涌流淌。 (Dòng sông chảy cuồn cuộn.); 内心情感汹涌澎湃。 (Cảm xúc cuồn cuộn trong lòng.).

Muốn nhớ "汹涌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí