YiWordsYiWords

shuōdào

nói rằng

động từ tiếng Trung
说道 nói rằng

Cụm từ thường dùng

shuōdào……
nói rằng...
shuōdào
anh ấy nói rằng

Câu ví dụ

shuōdàohuìchídào
Cô ấy nói rằng sẽ đến muộn.
shuōdàozhīdào
Anh ta nói rằng anh ta không biết.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"nói rằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói rằng" trong tiếng Trung là 说道, đọc là shuō dào.
说道 nghĩa là gì?
说道 (shuō dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói rằng".
说道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说道 như thế nào?
Ví dụ: 她说道会迟到。 (Cô ấy nói rằng sẽ đến muộn.); 他说道他不知道。 (Anh ta nói rằng anh ta không biết.).

Muốn nhớ "说道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí