"tự xưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự xưng" trong tiếng Trung là 自称, đọc là zì chēng.
自称 nghĩa là gì?
自称 (zì chēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự xưng".
自称 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自称 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自称 như thế nào?
Ví dụ: 他自称是经理。 (Anh ta tự xưng là giám đốc.); 她自称是作家。 (Cô ấy tự xưng là nhà văn.).