YiWordsYiWords

shuōqíng

xin tha

động từ tiếng Trung
说情 xin tha

Cụm từ thường dùng

wèizuì说情shuō qíng
xin tha tội
wèi某人mǒu rén说情shuō qíng
xin tha cho ai

Câu ví dụ

láiwèi朋友péng you说情shuō qíng
Anh ấy đến xin tha cho bạn mình.
wèi儿子ér zi说情shuō qíng
Cô ấy xin tha lỗi cho con trai.

Trò chuyện

Câu hỏi thường gặp

"xin tha" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xin tha" trong tiếng Trung là 说情, đọc là shuō qíng.
说情 nghĩa là gì?
说情 (shuō qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xin tha".
说情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说情 như thế nào?
Ví dụ: 他来为朋友说情。 (Anh ấy đến xin tha cho bạn mình.); 她为儿子说情。 (Cô ấy xin tha lỗi cho con trai.).

Muốn nhớ "说情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí