"việc riêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc riêng" trong tiếng Trung là 私事, đọc là sī shì.
私事 nghĩa là gì?
私事 (sī shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc riêng".
私事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 私事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 私事 như thế nào?
Ví dụ: 我有私事需要处理。 (Tôi có việc riêng cần giải quyết.); 他请假去办私事。 (Anh ấy xin nghỉ để lo việc riêng.).