YiWordsYiWords

shì

việc riêng

danh từ tiếng Trung
私事 việc riêng

Cụm từ thường dùng

处理chǔ lǐ私事sī shì
giải quyết việc riêng
请假qǐng jiàbàn私事sī shì
xin nghỉ việc riêng

Câu ví dụ

yǒu私事sī shì需要xū yào处理chǔ lǐ
Tôi có việc riêng cần giải quyết.
请假qǐng jiàbàn私事sī shì
Anh ấy xin nghỉ để lo việc riêng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"việc riêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc riêng" trong tiếng Trung là 私事, đọc là sī shì.
私事 nghĩa là gì?
私事 (sī shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc riêng".
私事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 私事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 私事 như thế nào?
Ví dụ: 我有私事需要处理。 (Tôi có việc riêng cần giải quyết.); 他请假去办私事。 (Anh ấy xin nghỉ để lo việc riêng.).

Muốn nhớ "私事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí