"mạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạ" trong tiếng Trung là 禾苗, đọc là hé miáo.
禾苗 nghĩa là gì?
禾苗 (hé miáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạ".
禾苗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 禾苗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 禾苗 như thế nào?
Ví dụ: 田里的禾苗长得很旺。 (Mạ xanh tốt trên đồng.); 农民正在插禾苗。 (Nông dân đang cấy mạ.).