YiWordsYiWords

rényǒngchí

hồ bơi riêng

danh từ tiếng Trung
私人泳池 hồ bơi riêng

Cụm từ thường dùng

wàirényǒngchí
hồ bơi riêng ngoài trời
dàirényǒngchídebiéshù
biệt thự có hồ bơi riêng

Câu ví dụ

jiāyǒurényǒngchí
Nhà tôi có hồ bơi riêng.
háizimenhuanzàirényǒngchíwán
Trẻ em thích chơi ở hồ bơi riêng.

Tòa nhà và không gian

Câu hỏi thường gặp

"hồ bơi riêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồ bơi riêng" trong tiếng Trung là 私人泳池, đọc là sī rén yǒng chí.
私人泳池 nghĩa là gì?
私人泳池 (sī rén yǒng chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồ bơi riêng".
私人泳池 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 私人泳池 ngay trên trang này.
Đặt câu với 私人泳池 như thế nào?
Ví dụ: 我家有私人泳池。 (Nhà tôi có hồ bơi riêng.); 孩子们喜欢在私人泳池玩。 (Trẻ em thích chơi ở hồ bơi riêng.).

Muốn nhớ "私人泳池" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí