YiWordsYiWords

rén

riêng tư

tính từ tiếng Trung
私人 riêng tư

Cụm từ thường dùng

rénshēnghuó
cuộc sống riêng tư
rénxìn
thông tin riêng tư

Câu ví dụ

xiǎngbǎochírén
Tôi muốn giữ riêng tư.
zhèshìrénshìqíng
Đây là chuyện riêng tư.

Quan hệ xã hội

Câu hỏi thường gặp

"riêng tư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"riêng tư" trong tiếng Trung là 私人, đọc là sī rén.
私人 nghĩa là gì?
私人 (sī rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "riêng tư".
私人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 私人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 私人 như thế nào?
Ví dụ: 我想保持私人。 (Tôi muốn giữ riêng tư.); 这是私人事情。 (Đây là chuyện riêng tư.).

Muốn nhớ "私人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí