YiWordsYiWords

Cùng cách viết:荔枝

zhí

nghỉ việc

động từ tiếng Trung
离职 nghỉ việc

Cụm từ thường dùng

zàigōngzhí
nghỉ việc ở công ty
juédìngzhí
quyết định nghỉ việc

Câu ví dụ

shàngzhōuzhíle
Cô ấy đã nghỉ việc tuần trước.
suànzhíjìnxiū
Tôi định nghỉ việc để học thêm.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"nghỉ việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghỉ việc" trong tiếng Trung là 离职, đọc là lí zhí.
离职 nghĩa là gì?
离职 (lí zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghỉ việc".
离职 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 离职 ngay trên trang này.
Đặt câu với 离职 như thế nào?
Ví dụ: 她上周离职了。 (Cô ấy đã nghỉ việc tuần trước.); 我打算离职去进修。 (Tôi định nghỉ việc để học thêm.).

Muốn nhớ "离职" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí