YiWordsYiWords

xiāngshí

không quen biết

cụm từ tiếng Trung
素不相识 không quen biết

Cụm từ thường dùng

相识xiāng shíderén
người không quen biết
liǎngrén相识xiāng shí
giữa hai người không quen biết

Câu ví dụ

我们wǒ men完全wán quán相识xiāng shí
Chúng tôi hoàn toàn không quen biết nhau.
帮助bāng zhùle相识xiāng shíderén
Anh ấy giúp đỡ người không quen biết.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"không quen biết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không quen biết" trong tiếng Trung là 素不相识, đọc là sù bù xiāng shí.
素不相识 nghĩa là gì?
素不相识 (sù bù xiāng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "không quen biết".
素不相识 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 素不相识 ngay trên trang này.
Đặt câu với 素不相识 như thế nào?
Ví dụ: 我们完全素不相识。 (Chúng tôi hoàn toàn không quen biết nhau.); 他帮助了素不相识的人。 (Anh ấy giúp đỡ người không quen biết.).

Muốn nhớ "素不相识" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí