YiWordsYiWords

yǎng

tố chất

danh từ tiếng Trung
素养 tố chất

Cụm từ thường dùng

lǐngdǎoyǎng
tố chất lãnh đạo
shùyǎng
tố chất nghệ thuật

Câu ví dụ

yǒuzuòlǐngdǎodeyǎng
Anh ấy có tố chất làm lãnh đạo.
deshùyǎnghěngāo
Tố chất nghệ thuật của cô ấy rất cao.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"tố chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tố chất" trong tiếng Trung là 素养, đọc là sù yǎng.
素养 nghĩa là gì?
素养 (sù yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tố chất".
素养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 素养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 素养 như thế nào?
Ví dụ: 他有做领导的素养。 (Anh ấy có tố chất làm lãnh đạo.); 她的艺术素养很高。 (Tố chất nghệ thuật của cô ấy rất cao.).

Muốn nhớ "素养" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí