"chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất" trong tiếng Trung là 素, đọc là sù.
素 nghĩa là gì?
素 (sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất".
素 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 素 ngay trên trang này.
Đặt câu với 素 như thế nào?
Ví dụ: 水是一种液体素。 (Nước là một chất lỏng.); 这种素很危险。 (Chất này rất nguy hiểm.).