YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chất

danh từ tiếng Trung
素 chất

Cụm từ thường dùng

chất lỏng
chất độc

Câu ví dụ

shuǐshìzhǒng液体yè tǐ
Nước là một chất lỏng.
zhèzhǒnghěn危险wēi xiǎn
Chất này rất nguy hiểm.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất" trong tiếng Trung là 素, đọc là sù.
素 nghĩa là gì?
素 (sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất".
素 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 素 ngay trên trang này.
Đặt câu với 素 như thế nào?
Ví dụ: 水是一种液体素。 (Nước là một chất lỏng.); 这种素很危险。 (Chất này rất nguy hiểm.).

Muốn nhớ "素" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí