YiWordsYiWords

miáo

phác hoạ

động từ tiếng Trung
素描 phác hoạ

Cụm từ thường dùng

miáoxiàoxiàng
phác hoạ chân dung
miáojǐng
phác hoạ cảnh vật

Câu ví dụ

huanmiáofēngjǐng
Anh ấy thích phác hoạ phong cảnh.
老师lǎo shījiāo学生xué shēng素描sù miáo
Cô giáo dạy học sinh phác hoạ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phác hoạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phác hoạ" trong tiếng Trung là 素描, đọc là sù miáo.
素描 nghĩa là gì?
素描 (sù miáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "phác hoạ".
素描 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 素描 ngay trên trang này.
Đặt câu với 素描 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢素描风景。 (Anh ấy thích phác hoạ phong cảnh.); 老师教学生素描。 (Cô giáo dạy học sinh phác hoạ.).

Muốn nhớ "素描" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí