YiWordsYiWords

shuǐ

soda

danh từ tiếng Trung
苏打水 soda

Cụm từ thường dùng

níngméngshuǐ
soda chanh
bīngshuǐ
soda lạnh

Câu ví dụ

diǎnlebēishuǐ
Tôi gọi một ly soda.
shuǐhěnjiě
Soda giúp giải khát rất tốt.

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"soda" trong tiếng Trung nói thế nào?
"soda" trong tiếng Trung là 苏打水, đọc là sū dá shuǐ.
苏打水 nghĩa là gì?
苏打水 (sū dá shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "soda".
苏打水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苏打水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苏打水 như thế nào?
Ví dụ: 我点了一杯苏打水。 (Tôi gọi một ly soda.); 苏打水很解渴。 (Soda giúp giải khát rất tốt.).

Muốn nhớ "苏打水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí