"tư liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư liệu" trong tiếng Trung là 素材, đọc là sù cái.
素材 nghĩa là gì?
素材 (sù cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư liệu".
素材 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 素材 ngay trên trang này.
Đặt câu với 素材 như thế nào?
Ví dụ: 我需要素材来写文章。 (Tôi cần tư liệu để viết bài.); 他收集了许多珍贵素材。 (Anh ấy sưu tầm nhiều tư liệu quý.).