YiWordsYiWords

cái

tư liệu

danh từ tiếng Trung
素材 tư liệu

Cụm từ thường dùng

piàncái
tư liệu hình ảnh
cānkǎocái
tư liệu tham khảo

Câu ví dụ

yàocáiláixiěwénzhāng
Tôi cần tư liệu để viết bài.
shōuleduōzhēnguìcái
Anh ấy sưu tầm nhiều tư liệu quý.

Tài liệu cần thiết cho viết lách

Câu hỏi thường gặp

"tư liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư liệu" trong tiếng Trung là 素材, đọc là sù cái.
素材 nghĩa là gì?
素材 (sù cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư liệu".
素材 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 素材 ngay trên trang này.
Đặt câu với 素材 như thế nào?
Ví dụ: 我需要素材来写文章。 (Tôi cần tư liệu để viết bài.); 他收集了许多珍贵素材。 (Anh ấy sưu tầm nhiều tư liệu quý.).

Muốn nhớ "素材" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí