YiWordsYiWords

zhēnshìde

thật là

thán từ tiếng Trung
真是的 thật là

Cụm từ thường dùng

zhēnshìdezhēnfán
thật là phiền phức
真是的zhēn shì dezhēn难受nán shòu
thật là khó chịu

Câu ví dụ

zhēnshìdezěnmehuìzhèyàng
Thật là! Sao lại như vậy?
zhēnshìdeyòuwàngle
Thật là, anh ấy lại quên nữa rồi.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thật là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thật là" trong tiếng Trung là 真是的, đọc là zhēn shì de.
真是的 nghĩa là gì?
真是的 (zhēn shì de) trong tiếng Trung có nghĩa là "thật là".
真是的 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 真是的 ngay trên trang này.
Đặt câu với 真是的 như thế nào?
Ví dụ: 真是的!怎么会这样? (Thật là! Sao lại như vậy?); 真是的,他又忘了。 (Thật là, anh ấy lại quên nữa rồi.).

Muốn nhớ "真是的" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí