YiWordsYiWords

suànpán

bàn tính

danh từ tiếng Trung
算盘 bàn tính

Cụm từ thường dùng

suànpán
bàn tính cổ
suànpán
bàn tính gỗ

Câu ví dụ

yehuìyòngsuànpán
Ông tôi biết dùng bàn tính.
算盘suàn pánnéng帮助bāng zhù更快gèng kuài计算jì suàn
Bàn tính giúp tính toán nhanh hơn.

Ngăn kéo bàn làm việc

Câu hỏi thường gặp

"bàn tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn tính" trong tiếng Trung là 算盘, đọc là suàn pán.
算盘 nghĩa là gì?
算盘 (suàn pán) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn tính".
算盘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 算盘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 算盘 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷会用算盘。 (Ông tôi biết dùng bàn tính.); 算盘能帮助更快计算。 (Bàn tính giúp tính toán nhanh hơn.).

Muốn nhớ "算盘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí