YiWordsYiWords

sǔnhài

tổn hại

động từ tiếng Trung
损害 tổn hại

Cụm từ thường dùng

zàochéngsǔnhài
gây tổn hại
sǔnhàijiànkāng
tổn hại sức khỏe

Câu ví dụ

yānsǔnhàijiànkāng
Hút thuốc tổn hại sức khỏe.
zhèjiànshìnénghuìsǔnhàideshēng
Việc này có thể tổn hại đến uy tín của anh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tổn hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổn hại" trong tiếng Trung là 损害, đọc là sǔn hài.
损害 nghĩa là gì?
损害 (sǔn hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổn hại".
损害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 损害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 损害 như thế nào?
Ví dụ: 吸烟损害健康。 (Hút thuốc tổn hại sức khỏe.); 这件事可能会损害你的声誉。 (Việc này có thể tổn hại đến uy tín của anh.).

Muốn nhớ "损害" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí