YiWordsYiWords

sǔnhuài

hư hỏng

tính từ tiếng Trung
损坏 hư hỏng

Cụm từ thường dùng

sǔnhuài
máy móc hư hỏng
pǐnsǔnhuài
đồ vật hư hỏng

Câu ví dụ

zhèliàngchējīngsǔnhuàile
Chiếc xe đã bị hư hỏng.
jiādediànshìsǔnhuàile
Tivi nhà tôi bị hư hỏng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hư hỏng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hư hỏng" trong tiếng Trung là 损坏, đọc là sǔn huài.
损坏 nghĩa là gì?
损坏 (sǔn huài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hư hỏng".
损坏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 损坏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 损坏 như thế nào?
Ví dụ: 这辆车已经损坏了。 (Chiếc xe đã bị hư hỏng.); 我家的电视损坏了。 (Tivi nhà tôi bị hư hỏng.).

Muốn nhớ "损坏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí