"hư hỏng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hư hỏng" trong tiếng Trung là 损坏, đọc là sǔn huài.
损坏 nghĩa là gì?
损坏 (sǔn huài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hư hỏng".
损坏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 损坏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 损坏 như thế nào?
Ví dụ: 这辆车已经损坏了。 (Chiếc xe đã bị hư hỏng.); 我家的电视损坏了。 (Tivi nhà tôi bị hư hỏng.).