YiWordsYiWords

sǔnshī

tổn thất

danh từ tiếng Trung
损失 tổn thất

Cụm từ thường dùng

重大zhòng dà损失sǔn shī
tổn thất lớn
sǔnshī
bù đắp tổn thất

Câu ví dụ

公司gōng sī遭受zāo shòule重大zhòng dà损失sǔn shī
Công ty bị tổn thất nặng nề.
我们wǒ men需要xū yào减少jiǎn shǎo损失sǔn shī
Chúng ta cần giảm tổn thất.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tổn thất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổn thất" trong tiếng Trung là 损失, đọc là sǔn shī.
损失 nghĩa là gì?
损失 (sǔn shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổn thất".
损失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 损失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 损失 như thế nào?
Ví dụ: 公司遭受了重大损失。 (Công ty bị tổn thất nặng nề.); 我们需要减少损失。 (Chúng ta cần giảm tổn thất.).

Muốn nhớ "损失" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí