"tổn thất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổn thất" trong tiếng Trung là 损失, đọc là sǔn shī.
损失 nghĩa là gì?
损失 (sǔn shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổn thất".
损失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 损失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 损失 như thế nào?
Ví dụ: 公司遭受了重大损失。 (Công ty bị tổn thất nặng nề.); 我们需要减少损失。 (Chúng ta cần giảm tổn thất.).