YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiǎn

nhặt

động từ tiếng Trung
捡 nhặt

Cụm từ thường dùng

jiǎn
nhặt rác
jiǎnqián
nhặt tiền

Câu ví dụ

zàishangjiǎndàoqiánbāo
Tôi nhặt được một chiếc ví trên đường.
xiǎo女孩nǚ háizàishùxiàjiǎnluòhuā
Cô bé nhặt hoa rơi dưới gốc cây.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhặt" trong tiếng Trung là 捡, đọc là jiǎn.
捡 nghĩa là gì?
捡 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhặt".
捡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捡 như thế nào?
Ví dụ: 我在路上捡到一个钱包。 (Tôi nhặt được một chiếc ví trên đường.); 小女孩在树下捡落花。 (Cô bé nhặt hoa rơi dưới gốc cây.).

Muốn nhớ "捡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí