"nhặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhặt" trong tiếng Trung là 捡, đọc là jiǎn.
捡 nghĩa là gì?
捡 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhặt".
捡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捡 như thế nào?
Ví dụ: 我在路上捡到一个钱包。 (Tôi nhặt được một chiếc ví trên đường.); 小女孩在树下捡落花。 (Cô bé nhặt hoa rơi dưới gốc cây.).