YiWordsYiWords

sǔnrén

làm hại người khác để lợi cho mình

cụm từ tiếng Trung
损人利己 làm hại người khác để lợi cho mình

Cụm từ thường dùng

损人利己sǔn rén lì jǐde行为xíng wéi
làm hại người khác để lợi cho mình
sǔnrénderén
người làm hại người khác để lợi cho mình

Câu ví dụ

zǒngshìsǔnrén
Anh ta luôn làm hại người khác để lợi cho mình.
应该yīng gāi损人利己sǔn rén lì jǐ
Không nên làm hại người khác để lợi cho mình.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"làm hại người khác để lợi cho mình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm hại người khác để lợi cho mình" trong tiếng Trung là 损人利己, đọc là sǔn rén lì jǐ.
损人利己 nghĩa là gì?
损人利己 (sǔn rén lì jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm hại người khác để lợi cho mình".
损人利己 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 损人利己 ngay trên trang này.
Đặt câu với 损人利己 như thế nào?
Ví dụ: 他总是损人利己。 (Anh ta luôn làm hại người khác để lợi cho mình.); 不应该损人利己。 (Không nên làm hại người khác để lợi cho mình.).

Muốn nhớ "损人利己" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí