YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
损人利己
损
sǔn
人
rén
利
lì
己
jǐ
làm hại người khác để lợi cho mình
cụm từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
损人利己
sǔn rén lì jǐ
的
de
行为
xíng wéi
làm hại người khác để lợi cho mình
损
sǔn
人
rén
利
lì
己
jǐ
的
de
人
rén
người làm hại người khác để lợi cho mình
Câu ví dụ
他
tā
总
zǒng
是
shì
损
sǔn
人
rén
利
lì
己
jǐ
。
Anh ta luôn làm hại người khác để lợi cho mình.
不
bù
应该
yīng gāi
损人利己
sǔn rén lì jǐ
。
Không nên làm hại người khác để lợi cho mình.
Tính cách
无情无义
vô tình vô nghĩa
东奔西走
chạy đôn chạy đáo
经久不息
lâu dài không ngừng
沽名钓誉
cầu danh chuộng tiếng
丢三落四
hay quên
大包大揽
ôm đồm mọi việc
Câu hỏi thường gặp
"làm hại người khác để lợi cho mình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm hại người khác để lợi cho mình" trong tiếng Trung là 损人利己, đọc là sǔn rén lì jǐ.
损人利己 nghĩa là gì?
损人利己 (sǔn rén lì jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm hại người khác để lợi cho mình".
损人利己 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 损人利己 ngay trên trang này.
Đặt câu với 损人利己 như thế nào?
Ví dụ: 他总是损人利己。 (Anh ta luôn làm hại người khác để lợi cho mình.); 不应该损人利己。 (Không nên làm hại người khác để lợi cho mình.).
Muốn nhớ "损人利己" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store