YiWordsYiWords

sǔnshāng

tổn thương

động từ tiếng Trung
损伤 tổn thương

Cụm từ thường dùng

xīnlíngsǔnshāng
tâm hồn tổn thương
shòusǔnshāng
bị tổn thương

Câu ví dụ

zàishìhòushòulesǔnshāng
Anh ấy bị tổn thương sau tai nạn.
huàràngshòudàosǔnshāng
Lời nói đó làm tôi tổn thương.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"tổn thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổn thương" trong tiếng Trung là 损伤, đọc là sǔn shāng.
损伤 nghĩa là gì?
损伤 (sǔn shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổn thương".
损伤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 损伤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 损伤 như thế nào?
Ví dụ: 他在事故后受了损伤。 (Anh ấy bị tổn thương sau tai nạn.); 那句话让我受到损伤。 (Lời nói đó làm tôi tổn thương.).

Muốn nhớ "损伤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí