YiWordsYiWords

suǒ

vì vậy

liên từ tiếng Trung
所以 vì vậy

Cụm từ thường dùng

suǒcái
vì vậy mà
suǒ
vì vậy nên

Câu ví dụ

xiàlesuǒzàijiā
Trời mưa, vì vậy tôi ở nhà.
hěnmángsuǒméilái
Cô ấy bận, vì vậy không đến.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"vì vậy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vì vậy" trong tiếng Trung là 所以, đọc là suǒ yǐ.
所以 nghĩa là gì?
所以 (suǒ yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vì vậy".
所以 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 所以 ngay trên trang này.
Đặt câu với 所以 như thế nào?
Ví dụ: 下雨了,所以我在家。 (Trời mưa, vì vậy tôi ở nhà.); 她很忙,所以没来。 (Cô ấy bận, vì vậy không đến.).

Muốn nhớ "所以" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí