"nếu không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nếu không" trong tiếng Trung là 否则, đọc là fǒu zé.
否则 nghĩa là gì?
否则 (fǒu zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "nếu không".
否则 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 否则 ngay trên trang này.
Đặt câu với 否则 như thế nào?
Ví dụ: 快点,否则要迟到了。 (Nhanh lên, nếu không sẽ muộn.); 你得学习,否则会不及格。 (Bạn phải học, nếu không sẽ trượt.).