YiWordsYiWords

fǒu

nếu không

liên từ tiếng Trung
否则 nếu không

Cụm từ thường dùng

fǒudehuà
nếu không thì
yàokuàidiǎnzuòfǒu
phải làm nhanh, nếu không

Câu ví dụ

kuàidiǎnfǒuyàochídàole
Nhanh lên, nếu không sẽ muộn.
děi学习xué xí否则fǒu zéhuì不及格bù jí gé
Bạn phải học, nếu không sẽ trượt.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"nếu không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nếu không" trong tiếng Trung là 否则, đọc là fǒu zé.
否则 nghĩa là gì?
否则 (fǒu zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "nếu không".
否则 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 否则 ngay trên trang này.
Đặt câu với 否则 như thế nào?
Ví dụ: 快点,否则要迟到了。 (Nhanh lên, nếu không sẽ muộn.); 你得学习,否则会不及格。 (Bạn phải học, nếu không sẽ trượt.).

Muốn nhớ "否则" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí