"sở dĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sở dĩ" trong tiếng Trung là 之所以, đọc là zhī suǒ yǐ.
之所以 nghĩa là gì?
之所以 (zhī suǒ yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "sở dĩ".
之所以 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 之所以 ngay trên trang này.
Đặt câu với 之所以 như thế nào?
Ví dụ: 我之所以迟到是因为堵车。 (Sở dĩ tôi đến muộn là vì tắc đường.); 他之所以成功是因为勤奋。 (Sở dĩ anh ấy thành công là do chăm chỉ.).