YiWordsYiWords

zhīsuǒ

sở dĩ

liên từ tiếng Trung
之所以 sở dĩ

Cụm từ thường dùng

zhīsuǒ
sở dĩ như vậy
zhīsuǒchénggōng
sở dĩ thành công

Câu ví dụ

之所以zhī suǒ yǐ迟到chí dàoshì因为yīn wèi堵车dǔ chē
Sở dĩ tôi đến muộn là vì tắc đường.
之所以zhī suǒ yǐ成功chéng gōngshì因为yīn wèi勤奋qín fèn
Sở dĩ anh ấy thành công là do chăm chỉ.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"sở dĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sở dĩ" trong tiếng Trung là 之所以, đọc là zhī suǒ yǐ.
之所以 nghĩa là gì?
之所以 (zhī suǒ yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "sở dĩ".
之所以 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 之所以 ngay trên trang này.
Đặt câu với 之所以 như thế nào?
Ví dụ: 我之所以迟到是因为堵车。 (Sở dĩ tôi đến muộn là vì tắc đường.); 他之所以成功是因为勤奋。 (Sở dĩ anh ấy thành công là do chăm chỉ.).

Muốn nhớ "之所以" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí