YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ổng

tiếng Trung
他 ổng

Câu ví dụ

他不喜欢这道菜。
Ổng không thích món này.
他说会早点来。
Ổng nói sẽ đến sớm.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ổng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ổng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ổng" trong tiếng Trung là 他, đọc là tā.
他 nghĩa là gì?
他 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "ổng".
他 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 他 ngay trên trang này.
Đặt câu với 他 như thế nào?
Ví dụ: 他不喜欢这道菜。 (Ổng không thích món này.); 他说会早点来。 (Ổng nói sẽ đến sớm.).

Muốn nhớ "他" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí