"ổng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ổng" trong tiếng Trung là 他, đọc là tā.
他 nghĩa là gì?
他 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "ổng".
他 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 他 ngay trên trang này.
Đặt câu với 他 như thế nào?
Ví dụ: 他不喜欢这道菜。 (Ổng không thích món này.); 他说会早点来。 (Ổng nói sẽ đến sớm.).