YiWordsYiWords

Cùng cách viết:它们

men

họ

đại từ tiếng Trung
他们 họ

Cụm từ thường dùng

menshuō
họ nói
mengōngzuò
họ làm việc

Câu ví dụ

menzàixué
Họ đang học bài.
rènshimen
Tôi biết họ.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"họ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"họ" trong tiếng Trung là 他们, đọc là tā men.
他们 nghĩa là gì?
他们 (tā men) trong tiếng Trung có nghĩa là "họ".
他们 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 他们 ngay trên trang này.
Đặt câu với 他们 như thế nào?
Ví dụ: 他们在学习。 (Họ đang học bài.); 我认识他们。 (Tôi biết họ.).

Muốn nhớ "他们" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí