"thái cực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thái cực" trong tiếng Trung là 太极, đọc là tài jí.
太极 nghĩa là gì?
太极 (tài jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thái cực".
太极 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 太极 ngay trên trang này.
Đặt câu với 太极 như thế nào?
Ví dụ: 他每天早上练太极。 (Anh ấy tập thái cực mỗi sáng.); 太极是平衡的象征。 (Thái cực là biểu tượng của sự cân bằng.).