YiWordsYiWords

tàiyáng

mặt trời

danh từ tiếng Trung
太阳 mặt trời

Cụm từ thường dùng

tàiyángshēng
mặt trời mọc
tàiyángguāng
ánh sáng mặt trời

Câu ví dụ

tàiyángzǎoshàngshēng
Mặt trời mọc vào buổi sáng.
háizimenzàitàiyángxiàwánshuǎ
Trẻ em chơi dưới ánh mặt trời.

Ngắm sao

Câu hỏi thường gặp

"mặt trời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt trời" trong tiếng Trung là 太阳, đọc là tài yáng.
太阳 nghĩa là gì?
太阳 (tài yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt trời".
太阳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 太阳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 太阳 như thế nào?
Ví dụ: 太阳早上升起。 (Mặt trời mọc vào buổi sáng.); 孩子们在太阳下玩耍。 (Trẻ em chơi dưới ánh mặt trời.).

Muốn nhớ "太阳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí