"quá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá" trong tiếng Trung là 太, đọc là tài.
太 nghĩa là gì?
太 (tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá".
太 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 太 ngay trên trang này.
Đặt câu với 太 như thế nào?
Ví dụ: 天气太热了。 (Trời quá nóng.); 这个太贵了。 (Cái này quá đắt.).