YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tài

quá

phó từ tiếng Trung
太 quá

Cụm từ thường dùng

tàipiàoliang
quá đẹp
tàiduō
quá nhiều

Câu ví dụ

tiāntàile
Trời quá nóng.
zhègetàiguìle
Cái này quá đắt.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"quá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá" trong tiếng Trung là 太, đọc là tài.
太 nghĩa là gì?
太 (tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá".
太 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 太 ngay trên trang này.
Đặt câu với 太 như thế nào?
Ví dụ: 天气太热了。 (Trời quá nóng.); 这个太贵了。 (Cái này quá đắt.).

Muốn nhớ "太" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí