YiWordsYiWords

tàipíng

thái bình

danh từ tiếng Trung
太平 thái bình

Cụm từ thường dùng

tàipíngshí
thời kỳ thái bình
tàipíngshēnghuó
cuộc sống thái bình

Câu ví dụ

menwàngtàipíng
Chúng ta mong muốn thái bình.
国家guó jiāzhèng处于chǔ yú太平tài píng
Đất nước đang thái bình.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thái bình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thái bình" trong tiếng Trung là 太平, đọc là tài píng.
太平 nghĩa là gì?
太平 (tài píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thái bình".
太平 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 太平 ngay trên trang này.
Đặt câu với 太平 như thế nào?
Ví dụ: 我们希望太平。 (Chúng ta mong muốn thái bình.); 国家正处于太平。 (Đất nước đang thái bình.).

Muốn nhớ "太平" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí