"thái bình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thái bình" trong tiếng Trung là 太平, đọc là tài píng.
太平 nghĩa là gì?
太平 (tài píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thái bình".
太平 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 太平 ngay trên trang này.
Đặt câu với 太平 như thế nào?
Ví dụ: 我们希望太平。 (Chúng ta mong muốn thái bình.); 国家正处于太平。 (Đất nước đang thái bình.).