YiWordsYiWords

tànsuǒ

khám phá

động từ tiếng Trung
探索 khám phá

Cụm từ thường dùng

tànsuǒshìjiè
khám phá thế giới
tànsuǒ
khám phá bí mật

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān探索tàn suǒxīn地方dì fāng
Tôi thích khám phá những nơi mới.
科学家kē xué jiā探索tàn suǒlexīn行星xíng xīng
Các nhà khoa học khám phá ra hành tinh mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khám phá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khám phá" trong tiếng Trung là 探索, đọc là tàn suǒ.
探索 nghĩa là gì?
探索 (tàn suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khám phá".
探索 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 探索 ngay trên trang này.
Đặt câu với 探索 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢探索新地方。 (Tôi thích khám phá những nơi mới.); 科学家探索了新行星。 (Các nhà khoa học khám phá ra hành tinh mới.).

Muốn nhớ "探索" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí