YiWordsYiWords

tànqīn

thăm người thân

động từ tiếng Trung
探亲 thăm người thân

Cụm từ thường dùng

tànqīn
đi thăm người thân
yuǎnfāngtànqīn
thăm người thân ở xa

Câu ví dụ

jīnniánchūnjiéyàotànqīn
Tết này tôi sẽ thăm người thân.
zhōuchángtànqīn
Cô ấy thường thăm người thân cuối tuần.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"thăm người thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thăm người thân" trong tiếng Trung là 探亲, đọc là tàn qīn.
探亲 nghĩa là gì?
探亲 (tàn qīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thăm người thân".
探亲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 探亲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 探亲 như thế nào?
Ví dụ: 今年春节我要去探亲。 (Tết này tôi sẽ thăm người thân.); 她周末常去探亲。 (Cô ấy thường thăm người thân cuối tuần.).

Muốn nhớ "探亲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí