YiWordsYiWords

tànxiǎn

thám hiểm

động từ tiếng Trung
探险 thám hiểm

Cụm từ thường dùng

tànxiǎnsēnlín
thám hiểm rừng
tànxiǎnduì
đoàn thám hiểm

Câu ví dụ

mentànxiǎnxīndòngxué
Họ thám hiểm hang động mới.
tànxiǎnduìānquánguīlái
Đoàn thám hiểm đã trở về an toàn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thám hiểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thám hiểm" trong tiếng Trung là 探险, đọc là tàn xiǎn.
探险 nghĩa là gì?
探险 (tàn xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thám hiểm".
探险 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 探险 ngay trên trang này.
Đặt câu với 探险 như thế nào?
Ví dụ: 他们探险新洞穴。 (Họ thám hiểm hang động mới.); 探险队已安全归来。 (Đoàn thám hiểm đã trở về an toàn.).

Muốn nhớ "探险" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí