YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tàn

thăm dò

động từ tiếng Trung
探 thăm dò

Cụm từ thường dùng

tàntīngjiàn
thăm dò ý kiến
tàncháshìchǎng
thăm dò thị trường

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zàitàn客户kè hù意见yì jiàn
Chúng tôi đang thăm dò ý kiến khách hàng.
他们tā menzài施工shī gōngqián进行jìn xíng地质dì zhì勘探kān tàn
Họ thăm dò địa chất trước khi xây dựng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thăm dò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thăm dò" trong tiếng Trung là 探, đọc là tàn.
探 nghĩa là gì?
探 (tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thăm dò".
探 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 探 ngay trên trang này.
Đặt câu với 探 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在探客户意见。 (Chúng tôi đang thăm dò ý kiến khách hàng.); 他们在施工前进行地质勘探。 (Họ thăm dò địa chất trước khi xây dựng.).

Muốn nhớ "探" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí