"thăm dò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thăm dò" trong tiếng Trung là 探, đọc là tàn.
探 nghĩa là gì?
探 (tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thăm dò".
探 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 探 ngay trên trang này.
Đặt câu với 探 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在探客户意见。 (Chúng tôi đang thăm dò ý kiến khách hàng.); 他们在施工前进行地质勘探。 (Họ thăm dò địa chất trước khi xây dựng.).