"nhà thám hiểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà thám hiểm" trong tiếng Trung là 探险家, đọc là tàn xiǎn jiā.
探险家 nghĩa là gì?
探险家 (tàn xiǎn jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà thám hiểm".
探险家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 探险家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 探险家 như thế nào?
Ví dụ: 探险家穿越了沙漠。 (Nhà thám hiểm đã vượt qua sa mạc.); 她想成为探险家。 (Cô ấy muốn trở thành nhà thám hiểm.).