YiWordsYiWords

tànxiǎnjiā

nhà thám hiểm

danh từ tiếng Trung
探险家 nhà thám hiểm

Cụm từ thường dùng

zhùmíngtànxiǎnjiā
nhà thám hiểm nổi tiếng
běitànxiǎnjiā
nhà thám hiểm Bắc Cực

Câu ví dụ

tànxiǎnjiā穿chuānyuèleshā
Nhà thám hiểm đã vượt qua sa mạc.
xiǎng成为chéng wéi探险家tàn xiǎn jiā
Cô ấy muốn trở thành nhà thám hiểm.

Nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"nhà thám hiểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà thám hiểm" trong tiếng Trung là 探险家, đọc là tàn xiǎn jiā.
探险家 nghĩa là gì?
探险家 (tàn xiǎn jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà thám hiểm".
探险家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 探险家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 探险家 như thế nào?
Ví dụ: 探险家穿越了沙漠。 (Nhà thám hiểm đã vượt qua sa mạc.); 她想成为探险家。 (Cô ấy muốn trở thành nhà thám hiểm.).

Muốn nhớ "探险家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí