"tiếp sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp sức" trong tiếng Trung là 接力, đọc là jiē lì.
接力 nghĩa là gì?
接力 (jiē lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp sức".
接力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接力 như thế nào?
Ví dụ: 我们参加了接力赛。 (Chúng tôi tham gia cuộc thi tiếp sức.); 他为队友接力。 (Anh ấy tiếp sức cho đồng đội.).