"mạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạnh" trong tiếng Trung là 强, đọc là qiáng.
强 nghĩa là gì?
强 (qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạnh".
强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强 như thế nào?
Ví dụ: 他很强壮。 (Anh ấy rất mạnh.); 今天风很强。 (Gió hôm nay rất mạnh.).