YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qiáng

mạnh

tính từ tiếng Trung
强 mạnh

Cụm từ thường dùng

qiáng
mạnh mẽ
qiángdeliàng
sức mạnh

Câu ví dụ

hěnqiángzhuàng
Anh ấy rất mạnh.
jīntiānfēnghěnqiáng
Gió hôm nay rất mạnh.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"mạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạnh" trong tiếng Trung là 强, đọc là qiáng.
强 nghĩa là gì?
强 (qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạnh".
强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强 như thế nào?
Ví dụ: 他很强壮。 (Anh ấy rất mạnh.); 今天风很强。 (Gió hôm nay rất mạnh.).

Muốn nhớ "强" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí