"bắt buộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt buộc" trong tiếng Trung là 强制, đọc là qiáng zhì.
强制 nghĩa là gì?
强制 (qiáng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt buộc".
强制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强制 như thế nào?
Ví dụ: 戴口罩是强制的。 (Việc đeo khẩu trang là bắt buộc.); 没有人强制你做那件事。 (Không ai bắt buộc bạn làm điều đó.).