YiWordsYiWords

qiángzhì

bắt buộc

động từ tiếng Trung
强制 bắt buộc

Cụm từ thường dùng

qiángzhìcānjiā
bắt buộc tham gia
qiángzhìguīdìng
quy định bắt buộc

Câu ví dụ

dàikǒuzhàoshìqiángzhìde
Việc đeo khẩu trang là bắt buộc.
méiyǒurénqiángzhìzuòjiànshì
Không ai bắt buộc bạn làm điều đó.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"bắt buộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt buộc" trong tiếng Trung là 强制, đọc là qiáng zhì.
强制 nghĩa là gì?
强制 (qiáng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt buộc".
强制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强制 như thế nào?
Ví dụ: 戴口罩是强制的。 (Việc đeo khẩu trang là bắt buộc.); 没有人强制你做那件事。 (Không ai bắt buộc bạn làm điều đó.).

Muốn nhớ "强制" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí