"tránh né" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tránh né" trong tiếng Trung là 逃避, đọc là táo bì.
逃避 nghĩa là gì?
逃避 (táo bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tránh né".
逃避 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逃避 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逃避 như thế nào?
Ví dụ: 他总是逃避事实。 (Anh ấy luôn tránh né sự thật.); 别逃避我的问题。 (Đừng tránh né câu hỏi của tôi.).